Dịch

Dylan

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tên nam giớidanh từ riêngA male given name from Welsh.
  2. Tên nữ giớidanh từ riêngA female given name.

Ví dụ

  • 1999 , , 18- 17- 12 .
  • brand’s .
  • . .

AI