Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tên nam giớidanh từ riêngA male given name from Welsh.
- Tên nữ giớidanh từ riêngA female given name.
Họ từ (word family)
cùng gốc Dylan- DylanologyViệc nghiên cứu hoặc ngưỡng mộ âm nhạc hoặc lời bài hát của Bob Dylandanh từ
- DylanologistNgười nghiên cứu hoặc ngưỡng mộ âm nhạc hoặc lời bài hát của Bob Dylan; một người quan tâm đến Dylanologydanh từ
- DylanesqueMang phong cách hoặc gợi nhớ đến âm nhạc hoặc ca từ của Bob Dylan (sinh năm 1941)tính từ
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Họ người
- A surname.
Ví dụ
- 1999 , , 18- 17- 12 .
- brand’s .
- . .