Dịch

dyke tyke

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đàn ông thích bầu bạn với những người đồng tính nữdanh từA man who enjoys the company of lesbians.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dyke tykeDạng gốc (base form)
  2. dyke tykesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI