Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dyeweed
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với dyer's broom
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of dyer's broom.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
dyer's broom
Nguồn gốc
(etymology)
dye
+
weed
AI
1
Đồng nghĩa với dyer's broom
1
Đồng nghĩa với dyer's broom
1
Đồng nghĩa với dyer's broom