Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Một họ được chuyển từ tên thậtdanh từ riêngA surname transferred from the given name.
- Tên nam được chuyển từ họdanh từ riêngA male given name transferred from the surname.
- Khu phố ở New Haven, Connecticutdanh từ riêngA neighborhood of New Haven, Connecticut.
- Thị trấn thuộc quận Livingston, Illinoisdanh từ riêngA township in Livingston County, Illinois.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Dwight-Lloyddanh từ | danh từ | Loại máy thiêu kết |
6 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 6
Ngôi làng thuộc quận Livingston và quận Grundy
- Ngôi làng thuộc quận Livingston và quận Grundy, IllinoisA village in Livingston County and Grundy County, Illinois.
Ví dụ
- “ ” , , , .
- 1956, . Federal-Aid , 65,000 (41,000 ) — .