Dịch

Dwight

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Một họ được chuyển từ tên thậtdanh từ riêngA surname transferred from the given name.
  2. Tên nam được chuyển từ họdanh từ riêngA male given name transferred from the surname.
  3. Khu phố ở New Haven, Connecticutdanh từ riêngA neighborhood of New Haven, Connecticut.
  4. Thị trấn thuộc quận Livingston, Illinoisdanh từ riêngA township in Livingston County, Illinois.

Cụm từ (phrase)

Dwight-Lloyddanh từLoại máy thiêu kết

6 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 6
Ngôi làng thuộc quận Livingston và quận Grundy
  1. Ngôi làng thuộc quận Livingston và quận Grundy, IllinoisA village in Livingston County and Grundy County, Illinois.

Ví dụ

  • “ ” , , , .
  • 1956, . Federal-Aid , 65,000 (41,000 ) — .

AI