Dịch

dwell on

động từ (verb)
US/ˌdwɛl ˈɑn/

Nghĩa chính

  1. Nói đi nói lại, day đi day lạiđộng từthink or speak about something for a long time

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. dwell onNguyên thể (infinitive)
  2. dwells onNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. dwelt on (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. dwelling onPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

dwell on somethingDay dứt về điều gì

Ví dụ

  • Chẳng ích gì khi cứ day đi day lại những sai lầm trong quá khứ

AI