dwarfin
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Của, liên quan đến, hoặc giống như người lùntính từOf, relating to, or resembling dwarves.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dwarfinDạng gốc (base form)
- dwarfinsSố nhiều (plural)
- more dwarfinSo sánh hơn (comparative)
- most dwarfinSo sánh nhất (superlative)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người lùn
- A dwarf.
Họ từ (word family)
cùng gốc dwarfinVí dụ
- ‘ ?’ , . . , . . ?
- .
- 12 [] [ ] , , , , , […] , , .