Dịch

dwarfin

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Của, liên quan đến, hoặc giống như người lùntính từOf, relating to, or resembling dwarves.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dwarfinDạng gốc (base form)
  2. dwarfinsSố nhiều (plural)
  3. more dwarfinSo sánh hơn (comparative)
  4. most dwarfinSo sánh nhất (superlative)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người lùn
  1. A dwarf.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ‘ ?’ , . . , . . ?
  • .
  • 12 [] [ ] , , , , , […] , , .

AI