Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dwarf thistle
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
w
ɔɹ
f
ˈ
θ
ɪ
s
l
̩/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với stemless thistle
danh từ
Synonym of stemless thistle.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dwarf thistle
Dạng gốc
(base form)
dwarf thistle
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
stemless thistle
AI
1
Đồng nghĩa với stemless thistle
1
Đồng nghĩa với stemless thistle
1
Đồng nghĩa với stemless thistle