Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dwarf raven
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
d
w
ɔː
f
ˈɹ
eɪ
v
n
̩/
US
/ˈ
d
w
ɔɹ
f
ˈɹ
eɪ
v
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Somali crow
danh từ
Synonym of Somali crow
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dwarf raven
Dạng gốc
(base form)
dwarf raven
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Somali crow
AI
1
Đồng nghĩa với Somali crow
1
Đồng nghĩa với Somali crow
1
Đồng nghĩa với Somali crow