Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dwarf cassowary
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
w
ɔɹ
f
ˈ
k
æ
s
.
ə
ˌ
w
ɛɹ.
i
/
Nghĩa chính
1
Đà điểu đầu mào lùn
danh từ
Casuarius bennetti, the smallest of the three extant species of cassowaries.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dwarf cassowary
Dạng gốc
(base form)
dwarf cassowar
ies
Số nhiều
(plural)
AI
1
Đà điểu đầu mào lùn
1
Đà điểu đầu mào lùn
1
Đà điểu đầu mào lùn