Dịch

dutyman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người lính được huấn luyện đầy đủ và có một vai trò cụ thểdanh từA fully trained soldier who has a specific role.
  2. Người đàn ông đang làm nhiệm vụ trong một khung cảnh cụ thểdanh từA man who is on duty in a particular setting.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. dutymanDạng gốc (base form)
  2. dutymen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Cavalry's .
  • . , .
  • , 1.30 4.30, . , .

AI