dutyman
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người lính được huấn luyện đầy đủ và có một vai trò cụ thểdanh từA fully trained soldier who has a specific role.
- Người đàn ông đang làm nhiệm vụ trong một khung cảnh cụ thểdanh từA man who is on duty in a particular setting.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- dutymanDạng gốc (base form)
- dutymen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.