duty-free
B1tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Không phải nộp thuế, được miễn thuếtính từkhông so sánh (not comparable)Exempt from duty, especially from customs duty.
- Hàng miễn thuếdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A duty-free article, especially part of the allowance of such goods allowed to be imported.
- Cửa hàng miễn thuếdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A shop where duty-free goods can be bought.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- duty-freeDạng gốc (base form)
- duty-freesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| buy duty-free | Mua miễn thuế | |
| duty-free allowance | Định mức miễn thuế | |
| duty-free goods | Hàng miễn thuế | |
| duty-free shop | Cửa hàng miễn thuế | |
| duty-free store | Cửa hàng miễn thuế |
Ví dụ
- “ 4 minimis .”CBP chia sẻ với CNN rằng hiện họ xử lý “gần 4 triệu lô hàng miễn thuế giá trị thấp mỗi ngày”.
- .Chúng tôi mang về nhiều hàng miễn thuế đến mức gần như không thể đi nổi.
- airport's ?Bạn đã đến cửa hàng miễn thuế của sân bay Melbourne chưa?