Dịch

dust shot

danh từ (noun)
US/ˈdʌst ˈʃɑt/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với shotshelldanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of shotshell.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI