Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
duskishness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính tối tăm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Quality of being duskish.
Nguồn gốc
(etymology)
duskish
+
-ness
AI
1
Tính tối tăm
1
Tính tối tăm
1
Tính tối tăm