Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
durstn't
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Dạng rút gọn của durst + not
động từ
Contraction of durst + not.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
daredn't
Nguồn gốc
(etymology)
durst
+
not
AI
1
Dạng rút gọn của durst + not
1
Dạng rút gọn của durst + not
1
Dạng rút gọn của durst + not