Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
durant
C2
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
ʊ
ɹ
ə
n
t
/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa
1
Vải durant
danh từ
A strong cloth in imitation of buff leather.
1 nghĩa khác
Danh từ
(noun)
1
Dạng khác của durance
Dạng khác của durance
Alternative form of durance (“duration”)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Pháp
durant
AI
1
Vải durant
1
Vải durant
1
Vải durant