Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
duramen
danh từ
(noun)
UK
/
d
j
ʊ
ˈ
r
eɪ
m
ɛ
n
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Lõi (cây)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
heartwood
Họ từ
(word family)
cùng gốc
duramen
duramen
isation
Chuyển hóa thành duramen (tâm gỗ)
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh
dūrāmen
AI
1
Lõi (cây)
1
Lõi (cây)
1
Lõi (cây)