duplation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhân đôidanh từdoubling
- Dạng nhân lịch sử dựa trên phép nhân đôidanh từA historic form of multiplication based on doubling
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- duplationDạng gốc (base form)
- duplationsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha