Dịch

duplation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhân đôidanh từdoubling
  2. Dạng nhân lịch sử dựa trên phép nhân đôidanh từA historic form of multiplication based on doubling

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. duplationDạng gốc (base form)
  2. duplationsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI