Dịch

dunker

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một người nào đó chìm đắmdanh từSomeone who dunks.
  2. Người được giao nhiệm vụ biểu diễn hoặc huấn luyện người khác chơi slam dunkdanh từA person tasked with performing or training others in slam dunks.
  3. Loại bánh thích hợp để nhúng vào tách tràdanh từA biscuit that is suitable for dunking in a cup of tea.
  4. Các món ăn nhẹ thích hợp để chấm với nước sốtdanh từAny snack food suitable for dunking in sauce.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dunkerDạng gốc (base form)
  2. dunkersSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Loại phao siêu âm
  1. A kind of sonobuoy.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • —
  • , , . […] , , .

AI