Dịch

dungeon crawl

danh từ (noun)
US/ˈdʌndʒən ˈkɹɔl/

Nghĩa chính

  1. Trò chơi nhập vai trong đó người chơi điều hướng môi trường mê cung, chiến đấu với quái vật và cướp bóc kho báudanh từA role-playing game in which players navigate a labyrinthine environment, battling monsters and looting treasure.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dungeon crawlDạng gốc (base form)
  2. dungeon crawlsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI