Dịch

dun comma

danh từ (noun)
US/ˈdʌn kəˈmɑ/

Nghĩa chính

  1. Dấu phẩy tượng hình được sử dụng trong tiếng Trungdanh từThe ideographic comma used in Chinese.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dun commaDạng gốc (base form)
  2. dun commasSố nhiều (plural)

AI