Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dun comma
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
ʌ
n
k
ə
ˈ
m
ɑ
/
Nghĩa chính
1
Dấu phẩy tượng hình được sử dụng trong tiếng Trung
danh từ
The ideographic comma used in Chinese.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dun comma
Dạng gốc
(base form)
dun comma
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Dấu phẩy tượng hình được sử dụng trong tiếng Trung
1
Dấu phẩy tượng hình được sử dụng trong tiếng Trung
1
Dấu phẩy tượng hình được sử dụng trong tiếng Trung