Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dumpling squid
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
ʌ
m
p
.
l
ɪ
ŋ
ˈ
s
k
w
ɪ
d
/
Nghĩa chính
1
Con mực đuôi cụt
danh từ
A bobtail squid
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dumpling squid
Dạng gốc
(base form)
dumpling squid
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Con mực đuôi cụt
1
Con mực đuôi cụt
1
Con mực đuôi cụt