Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dumb cancel
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
ʌ
m
ˈ
k
æ
n
s
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với mute cancel
danh từ
Synonym of mute cancel.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dumb cancel
Dạng gốc
(base form)
dumb cancel
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
mute cancel
AI
1
Đồng nghĩa với mute cancel
1
Đồng nghĩa với mute cancel
1
Đồng nghĩa với mute cancel