dull as dishwater
tính từ (adjective)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Nhạt nhẽo; bình thường; cực kỳ buồn tẻtính từkhông so sánh (not comparable)Boring; ordinary; exceedingly dull.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- ‘ girl’s . isn’t , ... ..., , , ? .’
- , , .
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)