Dịch

Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.

Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.

dui

C1danh từ (noun)
US/ˈdiˈjuˈaɪ/

Dạng gốc:duoCặp đôi hợp tác

Nghĩa chính

  1. plural of duochưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Ví dụ

  • .
  • driver's .
  • .

AI