Dịch
Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.
Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.
duffy
C1danh từ (noun)
Dạng gốc:duppyHồn ma hay linh hồn, thường xuất hiện dưới hình dạng tiếng chó sủa hoặc tru suốt đêm
Nghĩa chính
- Dạng cổ của duppydanh từArchaic form of duppy (“Caribbean ghost or spirit”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- duffyDạng gốc (base form)
- duffiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Duffy antigendanh từ | danh từ | Kháng nguyên nằm trên bề mặt tế bào hồng cầu, mã hóa protein màng glycosyl hóa, là thụ thể không đặc hiệu đối với một số chemokine |