Dịch

Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.

Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.

duffy

C1danh từ (noun)
US/ˈdʌfi/

Dạng gốc:duppyHồn ma hay linh hồn, thường xuất hiện dưới hình dạng tiếng chó sủa hoặc tru suốt đêm

Nghĩa chính

  1. Dạng cổ của duppydanh từArchaic form of duppy (“Caribbean ghost or spirit”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. duffyDạng gốc (base form)
  2. duffiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Duffy antigendanh từKháng nguyên nằm trên bề mặt tế bào hồng cầu, mã hóa protein màng glycosyl hóa, là thụ thể không đặc hiệu đối với một số chemokine

AI