duffel bag
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chiếc túi vải thô lớn, hình trụ, dùng để đựng đồ dùng cá nhân, đặc biệt là của binh línhdanh từA large, cylindrical, duffel cloth bag used to carry personal gear, especially by soldiers.
- Chiếc túi vải nhỏ hơn, hình trụ, thời thượng vào những năm 1950 và 1960danh từA smaller, cylindrical, cloth bag fashionable in the 1950s and 1960s.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- duffel bagDạng gốc (base form)
- duffel bagsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- Ziri .
- .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)