duffel
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vải len thôdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A kind of coarse woolen cloth, having a thick nap or frieze.
- Đồ dùng, trang thiết bịdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Outfit or supplies, collectively; kit.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- duffelDạng gốc (base form)
- duffelsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| duffel bagdanh từ | danh từ | Chiếc túi vải thô lớn, hình trụ, dùng để đựng đồ dùng cá nhân, đặc biệt là của binh lính |
| duffel coatdanh từ | danh từ | Chiếc áo khoác ấm áp có mũ trùm đầu, được làm từ vải thô, được buộc chặt bằng những chiếc nút cài |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hà Landuffel
- từ tiếng LatinhDubrolocus
- từ tiếng Gauldubrum
Ví dụ
- .Tôi không tìm thấy chiếc túi duffel của mình.
- .Tom đã mở chiếc túi duffel của mình.
- .Tom đang mang theo một chiếc túi duffel.