Dịch

duffel

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vải len thôdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A kind of coarse woolen cloth, having a thick nap or frieze.
  2. Đồ dùng, trang thiết bịdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Outfit or supplies, collectively; kit.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. duffelDạng gốc (base form)
  2. duffelsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

duffel bagdanh từChiếc túi vải thô lớn, hình trụ, dùng để đựng đồ dùng cá nhân, đặc biệt là của binh lính
duffel coatdanh từChiếc áo khoác ấm áp có mũ trùm đầu, được làm từ vải thô, được buộc chặt bằng những chiếc nút cài

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hà Landuffel
  2. từ tiếng LatinhDubrolocus
  3. từ tiếng Gauldubrum

Ví dụ

  • .Tôi không tìm thấy chiếc túi duffel của mình.
  • .Tom đã mở chiếc túi duffel của mình.
  • .Tom đang mang theo một chiếc túi duffel.

AI