Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
duebill
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khoản tiền cho vay
danh từ
A brief written acknowledgement of a debt, not made payable to order, like a promissory note
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
duebill
Dạng gốc
(base form)
duebill
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
due
+
bill
AI
1
Khoản tiền cho vay
1
Khoản tiền cho vay
1
Khoản tiền cho vay