Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ductular
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến một ống dẫn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to a ductule
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ductular
para
ductular
Bên cạnh một ống dẫn
tính từ
peri
ductular
Xung quanh một ống dẫn
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
ductule
+
-ar
AI
1
Liên quan đến một ống dẫn
1
Liên quan đến một ống dẫn
1
Liên quan đến một ống dẫn