Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
duckweed fern
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
ʌ
k
ˌ
w
i
d
ˈ
f
ɝ
n
/
Nghĩa chính
1
Các loài dương xỉ thủy sinh thuộc chi Azolla
danh từ
Any of various species of aquatic fern in the genus Azolla.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
duckweed fern
Dạng gốc
(base form)
duckweed fern
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
If
you
have
ever
had
a
pond
you
will
know
Azolla
,
a
.
k
.
a
.
pondweed
,
duckweed
fern
or
fairy
moss
.
AI
1
Các loài dương xỉ thủy sinh thuộc chi Azolla
1
Các loài dương xỉ thủy sinh thuộc chi Azolla
1
Các loài dương xỉ thủy sinh thuộc chi Azolla