Dịch

duckface

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Biểu cảm trên khuôn mặt trong đó môi trề ra ngoài thành một cái bĩu môidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A facial expression in which the lips are pushed outwards in a pout.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. duckfaceDạng gốc (base form)
  2. duckfacesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , faux-gangster .
  • , . . .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI