dubitate
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Hoài nghi; ngờ vực; lưỡng lựđộng từnội động từ (intransitive)to doubt
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- […] ,
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhdubitātus
Cùng gốc (doublet)doubt
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha