Dịch

dubitate

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Hoài nghi; ngờ vực; lưỡng lựđộng từnội động từ (intransitive)to doubt

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • […] ,

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhdubitātus

Cùng gốc (doublet)doubt

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI