Dịch

dual heritage

danh từ (noun)
US/ˈdul ˈhɛɹətədʒ/

Nghĩa chính

  1. Có nguồn gốc chủng tộc hoặc tổ tiên hỗn hợpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Having mixed racial parentage or ancestry.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dual heritageDạng gốc (base form)
  2. dual heritagesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI