Dịch

ds

B2tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của double-strandedtính từkhông so sánh (not comparable)Abbreviation of double-stranded.
  2. Số nhiều của Ddanh từplural of d

Cụm từ (phrase)

3DSdanh từDạng tỉnh lược của Nintendo 3DS
DS-TBdanh từViết tắt của drug-sensitive tuberculosis
double Dsdanh từNgực rất lớn, cỡ DD cup
SSB3DSdanh từ riêngViết tắt của Super Smash Bros. for 3DS

Ví dụ

  • Skura .Cả Rima và Skura đều bị điểm D.
  • Ziri .Cả Ziri và Rima đều bị điểm D.
  • '' .Chúng tôi dùng DS làm từ viết tắt cho phong cách 'dyad'.

AI