Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
3DS
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dạng tỉnh lược của Nintendo 3DS
danh từ
Ellipsis of Nintendo 3DS.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
3DS
Dạng gốc
(base form)
3DS
es
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
SSB3DS
danh từ riêng
danh từ riêng
Viết tắt của Super Smash Bros. for 3DS
AI
1
Dạng tỉnh lược của Nintendo 3DS
1
Dạng tỉnh lược của Nintendo 3DS
1
Dạng tỉnh lược của Nintendo 3DS