Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dry marker
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
ɹ
aɪ
ˈ
m
ɑ
ɹ
k
ɚ/
Nghĩa chính
1
Cây bút chì màu dùng làm bút đánh dấu
danh từ
A coloured pencil intended for use as a marker pen.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dry marker
Dạng gốc
(base form)
dry marker
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cây bút chì màu dùng làm bút đánh dấu
1
Cây bút chì màu dùng làm bút đánh dấu
1
Cây bút chì màu dùng làm bút đánh dấu