Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dry humor
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
ɹ
aɪ
ˈ
h
j
uː
m
ɚ/
Nghĩa chính
1
Hài hước tỉnh khô
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Humor that is presented with no change of expression; deadpan.
AI
1
Hài hước tỉnh khô
1
Hài hước tỉnh khô
1
Hài hước tỉnh khô