Dịch

dry guillotine

danh từ (noun)
UK/ˈdɹaɪ ˈɡɪlətiːn/US/ˈdɹaɪ ˈɡɪləˌtin/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Bị trục xuất đến một thuộc địa hình sự, đặc biệt là một hình phạt trong Cách mạng Phápdanh từkhông đếm được (uncountable)Forced deportation to a penal colony, especially as a punishment during the French Revolution.

Ví dụ

  • ‘ ’ .
  • 200- 1792, [...] 118 .

AI