Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dry abscess
danh từ
(noun)
US
/
d
ɹ
aɪ
ˈ
æ
b
ˌ
s
ɛ
s
/
Nghĩa chính
1
Áp xe không chỉ rõ hoặc vỡ
danh từ
An abscess that fails to point or break.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dry abscess
Dạng gốc
(base form)
dry abscess
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Áp xe không chỉ rõ hoặc vỡ
1
Áp xe không chỉ rõ hoặc vỡ
1
Áp xe không chỉ rõ hoặc vỡ