Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
drunk as a skunk
tính từ
(adjective)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Say rượu cao độ
tính từ
Highly inebriated.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
drunk as a cunt
drunk as a fiddler
drunk as a fiddler's bitch
drunk as a lord
drunk as a piper
drunk as a sow
Xem thêm 8
Ví dụ
Yanni
was
drunk
as
a
skunk
.
He
was
drunk
as
a
skunk
.
Tom
was
drunk
as
a
skunk
.
Xem thêm 2 ví dụ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
como una cuba
Say như một con chồn hôi
borracho como una cuba
Say như một con chồn hôi
AI
1
Say rượu cao độ
1
Say rượu cao độ
1
Say rượu cao độ