Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
druidess
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nữ druid
danh từ
A female druid.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
druidess
Dạng gốc
(base form)
druidess
es
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
druidess
arch
druidess
Nữ tu sĩ trưởng; một nữ Archdruid
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
druid
+
-ess
AI
1
Nữ druid
1
Nữ druid
1
Nữ druid