Nghĩa chính
- Bị pha thuốc, bị đánh thuốctính từContaining one or more drugs; laced with drugs.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- druggedDạng gốc (base form)
- more druggedSo sánh hơn (comparative)
- most druggedSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| drugged-outtính từ | tính từ | Dưới ảnh hưởng của một loại thuốc gây nghiện |
| drugged drivingdanh từ | danh từ | Hành vi lái xe dưới ảnh hưởng của thuốc làm thay đổi tâm trí (không bao gồm rượu) |
Ví dụ
- .Bạn đã bị đánh thuốc.
- Fadil .Fadil đã đánh thuốc Layla.
- .Họ có thể đã bị đánh thuốc.
Họ từ (word family)
cùng gốc druggedTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha