Dịch

drugged

B2tính từ (adjective)
/dɹʌɡd/

Nghĩa chính

  1. Bị pha thuốc, bị đánh thuốctính từContaining one or more drugs; laced with drugs.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. druggedDạng gốc (base form)
  2. more druggedSo sánh hơn (comparative)
  3. most druggedSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

drugged-outtính từDưới ảnh hưởng của một loại thuốc gây nghiện
drugged drivingdanh từHành vi lái xe dưới ảnh hưởng của thuốc làm thay đổi tâm trí (không bao gồm rượu)

Ví dụ

  • .Bạn đã bị đánh thuốc.
  • Fadil .Fadil đã đánh thuốc Layla.
  • .Họ có thể đã bị đánh thuốc.

Họ từ (word family)

cùng gốc drugged

Ngôn ngữ khác

AI