Nghĩa chính
- Nạn buôn ma túydanh từkhông đếm được (uncountable)The process of smuggling, distributing and selling illegal drugs.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- .
- , !