Nghĩa chính
- Con ruồi giấm (được dùng phổ biến làm đối tượng nghiên cứu di truyền)danh từAny fruit fly of the genus Drosophila
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- drosophilaDạng gốc (base form)
- drosophilae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- drosophilasSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- , cactus-specific ( , 1972; , 1978). , .Hơn nữa, mối quan hệ thực vật chủ của ruồi giấm chuyên sống trên xương rồng đóng vai trò là tác nhân phát tán đã được biết rõ (Fellows và Heed, 1972; Heed, 1978). Phần thảo luận tiếp theo dựa trên các nghiên cứu trên về nấm men, xương rồng và ruồi giấm.
- , .Ngược lại, loài ruồi giấm ở Hawaii có sự kỳ lạ hoàn toàn là do sự thay đổi bất chợt của chọn lọc tự nhiên.
Họ từ (word family)
cùng gốc drosophilaNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tên khoa họcDrosophila