Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
drosometer
danh từ
(noun)
/
d
ɹ
ə
(
ʊ
)ˈ
s
ɒ
m
ɪ
t
ə
(ɹ)/
Nghĩa chính
1
Dụng cụ đo lượng sương rơi
danh từ
A device for measuring the amount of dew on a surface.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
drosometer
Dạng gốc
(base form)
drosometer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
δρόσος
drósos
“dew”
AI
1
Dụng cụ đo lượng sương rơi
1
Dụng cụ đo lượng sương rơi
1
Dụng cụ đo lượng sương rơi