drophead
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chiếc coupe đầu nhỏdanh từA drophead coupé.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dropheadDạng gốc (base form)
- dropheadsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| drophead coupé | Mẫu xe thể thao 4 chỗ hai cửa, mui gập, đuôi xe dốc; một chiếc áo mềm mại |