Dịch

drophead

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc coupe đầu nhỏdanh từA drophead coupé.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dropheadDạng gốc (base form)
  2. dropheadsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

drophead coupéMẫu xe thể thao 4 chỗ hai cửa, mui gập, đuôi xe dốc; một chiếc áo mềm mại

Nguồn gốc (etymology)

AI