Dịch

drop volley

danh từ (noun)
UK/ˈdɹɒp ˈvɒli/US/ˈdɹɑp ˈvɑli/

Nghĩa chính

  1. Cú sút trúng đích bằng một cú vô lêdanh từA drop shot hit with a volley.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. drop volleyDạng gốc (base form)
  2. drop volleysSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . , , , "."
  • , . .

AI