Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
drop someone's jaw
Nghĩa chính
1
Há hốc mồm
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
boquiabierto
Há hốc mồm (há hốc mồm vì ngạc nhiên, ngạc nhiên hoặc sửng sốt)
AI
1
Há hốc mồm
1
Há hốc mồm
1
Há hốc mồm