Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
drop sleeve
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
d
ɹ
ɒ
p
ˈ
s
l
iː
v
/
US
/ˈ
d
ɹ
ɑ
p
ˈ
s
l
i
v
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với set-in sleeve
danh từ
Synonym of set-in sleeve.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
drop sleeve
Dạng gốc
(base form)
drop sleeve
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
set-in sleeve
AI
1
Đồng nghĩa với set-in sleeve
1
Đồng nghĩa với set-in sleeve
1
Đồng nghĩa với set-in sleeve