Nghĩa chính
- Mắng nhiếc, xỉ vả; trừng phạt (ai)cụm từ
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| get the drop onđộng từ | động từ | Chĩa súng vào người khác, từ đó giành được ưu thế trong một tình huống |
| have the drop onđộng từ | động từ | Sở hữu lợi thế hơn người khác bằng cách hành động trước người đó |
| drop one's gutsđộng từ | động từ | Chắn gió, đánh rắm |
| drop one's beadsđộng từ | động từ | Tiết lộ đồng tính luyến ái của một người |
| drop one's guardđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với lower one's guard |
| drop one's bundleđộng từ | động từ | Mất bình tĩnh; bỗng nhiên nổi cơn thịnh nộ |